book of habakkuk

book of habakkuk

A student reads the Book of Habakkuk in a library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách Ha-ba-cúc: "Book of Habakkuk" một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, ghi lại những lời tiên tri của nhà tiên tri Ha-ba-cúc. Cuốn sách này chủ yếu thảo luận về sự công bình của Thiên Chúa trong bối cảnh dân tộc Giu-đa đối mặt với sự áp bức từ người Ba-by-lôn.

dụ sử dụng
  • (Sách Ha-ba-cúc gồm ba chương.)
  • (Trong Sách Ha-ba-cúc, nhà tiên tri chất vấn Chúa về sự bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read from the Book of Habakkuk": đọc một đoạn từ Sách Ha-ba-cúc trong bối cảnh tôn giáo.

    • During the service, the pastor read from the Book of Habakkuk. (Trong buổi lễ, mục sư đã đọc một đoạn từ Sách Ha-ba-cúc.)
  • "the theme of the Book of Habakkuk": chủ đề chính của Sách Ha-ba-cúc, thường niềm tin vào sự công bình của Chúa.

    • The theme of the Book of Habakkuk is faith in God's justice. (Chủ đề của Sách Ha-ba-cúc niềm tin vào sự công bình của Chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Habakkuk (danh từ riêng): tên của nhà tiên tri, tác giả của cuốn sách.

    • Habakkuk was a prophet in the Old Testament. (Ha-ba-cúc một nhà tiên tri trong Cựu Ước.)
  • Prophetic book (danh từ): sách tiên tri, thể loại Sách Ha-ba-cúc thuộc về.

    • The Book of Habakkuk is one of the minor prophetic books. (Sách Ha-ba-cúc một trong những sách tiên tri nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách tiên tri Ha-ba-cúc: cách gọi khác, nhấn mạnh nội dung tiên tri.
  • Cuốn sách của Ha-ba-cúc: dịch sát nghĩa từ "Book of Habakkuk".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến cụm danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "the just shall live by faith": câu nổi tiếng trong Sách Ha-ba-cúc (2:4), được nhắc đến trong Tân Ước.
    • The phrase "the just shall live by faith" originates from the Book of Habakkuk. (Câu "người công bình sẽ sống bởi đức tin" bắt nguồn từ Sách Ha-ba-cúc.)